cột mốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật đánh dấu ranh giới: "cột mốt" chỉ một cột hoặc vật thể được dựng lên để xác định ranh giới giữa các vùng đất, quốc gia, hoặc khu vực. Thường được làm bằng bê tông, đá hoặc kim loại.
- Sự kiện quan trọng, dấu mốc: "cột mốt" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự kiện, thời điểm có ý nghĩa đặc biệt, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (vật đánh dấu ranh giới):
- Cột mốt biên giới được đặt giữa hai quốc gia. (Vật đánh dấu ranh giới được dựng lên để phân chia lãnh thổ.)
- Người dân địa phương dựng cột mốt để phân chia đất canh tác. (Họ dùng cột để xác định ranh giới ruộng vườn.)
- Nghĩa bóng (sự kiện quan trọng):
- Ngày tốt nghiệp là một cột mốt quan trọng trong cuộc đời. (Ngày tốt nghiệp đánh dấu bước ngoặt lớn.)
- Thành công này là cột mốt cho sự phát triển của công ty. (Thành công này là dấu hiệu cho thấy sự tiến bộ vượt bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cột mốc lịch sử": sự kiện có ý nghĩa lớn trong lịch sử.
- Chiến thắng Điện Biên Phủ là một cột mốc lịch sử của dân tộc. (Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử.)
- "cột mốc phát triển": giai đoạn hoặc thành tựu quan trọng trong quá trình phát triển.
- Việc xây dựng cầu vượt là cột mốc phát triển hạ tầng của thành phố. (Công trình này đánh dấu sự tiến bộ về cơ sở hạ tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mốc (danh từ): dấu hiệu, điểm đánh dấu, có thể là vật thể hoặc thời điểm.
- Mốc thời gian (thời điểm cụ thể).
- Cột mốc (cũng viết là "cột mốc"): đồng nghĩa với "cột mốt" nhưng phổ biến hơn trong văn viết.
- Cột mốc chủ quyền (vật đánh dấu chủ quyền lãnh thổ).
Từ đồng nghĩa
- Dấu mốc: điểm đánh dấu, thường dùng trong nghĩa bóng.
- Dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp.
- Ranh giới: giới hạn, đường phân chia.
- Ranh giới giữa hai tỉnh.
- Mốc son: sự kiện nổi bật, đáng tự hào.
- Mốc son chói lọi của lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Cột mốt vàng son: chỉ những dấu mốc thành công rực rỡ.
- Những cột mốt vàng son trong sự nghiệp của ông ấy. (Những thành tựu đáng nhớ và vẻ vang.)
- Bước qua cột mốt: vượt qua một giai đoạn khó khăn hoặc đạt được mục tiêu.
- Chúng ta đã bước qua cột mốt quan trọng này. (Chúng ta đã hoàn thành một giai đoạn then chốt.)